Giá Xe Venue Tốt Nhất Tại Đà Nẵng - Giảm giá 10 triệu & phụ kiện
Chọn màu sắc

Hyundai Venue

Giá niêm yết 499.000.000 đ
482.000.000 đ Tiết kiệm 17 triệu

Chọn phiên bản · 2 bản

Bản 1 trên 2 · vuốt ngang để xem tiếp

5 chỗ · Xăng
Trả góp đến 90%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Hyundai Venue

Ưu đãi tháng 10 · 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn 17 triệu Tặng phụ kiện 5 món chính hãng
Ưu đãi tháng 10 kết thúc sauƯu đãi tháng 10 còn 18 ngày. Hết hạn .
Giá niêm yết
499.000.000 đ
Giá ưu đãi
482.000.000 đ
Niêm yết 499.000.000 đ

Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.

Nhận báo giá chi tiết trong 5 phút

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 52 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Hyundai Venue
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 3995 x 1770 x 1645 3995 x 1770 x 1645 3995 x 1770 x 1645 3995 x 1770 x 1645
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2500
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 195 195 195
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 45 45 45 45
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Kappa 1.0 T-GDi Kappa 1.0 T-GDi Kappa 1.0 T-GDi Kappa 1.0 T-GDi
Dung tích xi lanh (cc) 998 998 998 998
Công suất cực đại (PS/rpm) 120/6000 120/6000 120/6000 120/6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 172/ 1500-4000 172/ 1500-4000 172/ 1500-4000 172/ 1500-4000
Hộp số 7 DCT 7 DCT 7 DCT 7 DCT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 215/60R16 215/60R16 215/60R16 215/60R16
Chất liệu lazang Hợp kim Hợp kim Hợp kim Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 5.67 5.77 5.67 5.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 7.2 7.37 7.2 7.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 4.78 4.85 4.78 4.85
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) Bi-Halogen Bi-LED Bi-Halogen Bi-LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o o o o
Đèn hậu dạng LED o o o o
Đèn pha tự động o o o o
Tay nắm cửa mạ chrome o o o o
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Giá nóc — o — o
Cửa sổ trời — o — o
Nội thất trang bị
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng o o o o
Vô lăng bọc da o o o o
Chất liệu ghế Nỉ Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ
Màu nội thất Đen Đen Đen Đen
Chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái — o — o
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động 1 vùng Chỉnh cơ Tự động 1 vùng
Màn hình đa thông tin o Kỹ thuật số o Kỹ thuật số
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường o o o o
Số loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói o o o o
Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 o o o o
Chìa khóa thông minh có khởi động từ xa o o o o
Điều khiển hành trình (Cruise Control) — o — o
Giới hạn tốc độ (MSLA) — o — o
An toàn trang bị
Camera lùi o o o o
Cảm biến lùi o o o o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer o o o o
Số túi khí 2 6 2 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/san-pham/venue, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn Hyundai Venue

Vì sao Hyundai Venue là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
5.67 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
Kappa 1.0 T-GDi
Hộp số
7 DCT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Tiết kiệm nhiên liệu

Hãng công bố 5,67 lít/100km đường hỗn hợp — nằm trong nhóm ít hao xăng nhất của 11 dòng xe đang bán tại Hyundai Sơn Trà.

Vận hành

Máy Kappa 1.0 T-GDi, công suất 120 mã lực, mô-men xoắn 172 Nm.

Gầm cao 195 mm

Gầm xe cách mặt đường 195 mm, yên tâm khi gặp đoạn ngập sau mưa hay đường đèo dốc.

Gọn trong phố

Thân xe dài 3.995 mm, dễ quay đầu trong kiệt nhỏ và tìm chỗ đỗ ở trung tâm Đà Nẵng.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình nhiên liệu 45 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 790 km (số tính ước lượng).

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.0 T-GDi Tiêu chuẩn. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.

Động cơ & vận hành

Động cơKappa 1.0 T-GDi
Dung tích xi lanh998 cc
Công suất cực đại120/6000 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại172/ 1500-4000 Nm/rpm
Hộp số7 DCT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp5.67 L/100km
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị4.78 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao3995 x 1770 x 1645 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng sáng gầm xe195 mm
Dung tích bình xăng45 lít

Đọc thêm

Bài viết về Hyundai Venue

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Sơn Trà

Giá minh bạch

Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.

Giao xe đúng hẹn

Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Venue?

Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Venue.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.
Hoặc số đăng ký zalo nếu có
Nhập rõ cấp huyện-tỉnh hoặc quận-thành phố
Hình thức mua xe
Hyundai Venue Từ 482.000.000 đ