Giá xe Hyundai Accent Đà Nẵng - Lăn Bánh Tốt Nhất Tại Đà Nẵng
Chọn màu sắc

Hyundai Accent

Giá niêm yết 439.000.000 đ
404.000.000 đ Tiết kiệm 35 triệu

Chọn phiên bản · 4 bản

Bản 1 trên 4 · vuốt ngang để xem tiếp

5 chỗ · Xăng
Trả góp đến 90%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Hyundai Accent

Ưu đãi tháng 10 · 1.5 MT 35 triệu Tặng phụ kiện 5 món chính hãng
Ưu đãi tháng 10 kết thúc sauƯu đãi tháng 10 còn 19 ngày. Hết hạn .
Giá niêm yết
439.000.000 đ
Giá ưu đãi
404.000.000 đ
Niêm yết 439.000.000 đ

Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.

Nhận báo giá chi tiết trong 5 phút

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 59 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Hyundai Accent
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485 4535 x 1765 x 1485
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 165 165 165 165 165
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 45 45 45 45 45 45 45 45
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497
Công suất cực đại (PS/rpm) 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500
Hộp số 6 MT CVT CVT CVT 6 MT CVT CVT CVT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 205/55 R16 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 205/55 R16
Chất liệu lazang Thép Hợp kim Hợp kim Hợp kim Thép Hợp kim Hợp kim Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 5.89 5.79 5.76 5.81 5.89 5.79 5.76 5.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 7.36 7.53 7.48 7.66 7.36 7.53 7.48 7.66
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.01 4.78 4.76 4.75 5.01 4.78 4.76 4.75
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) Halogen Projector Halogen Projector LED LED Halogen Projector Halogen Projector LED LED
Đèn ban ngày — — o o — — o o
Đèn chiếu sáng tự đông bật/tắt o o o o o o o o
Đèn sương mù phía trước — o o o — o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o (không có gấp điện) o o (Có sấy) o (Có sấy) o (không có gấp điện) o o (Có sấy) o (Có sấy)
Tay nắm cửa mạ chrome — o o o — o o o
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Nội thất trang bị
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng — o o o — o o o
Vô lăng bọc da — — o o — — o o
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da
Màu nội thất Đen Đen Đen Đen Đen Đen Đen Đen
Chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái — o o o — o o o
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động 1 vùng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động 1 vùng
Màn hình đa thông tin 3.5 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch 3.5 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường — o o o — o o o
Số loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói — o o o — o o o
Cửa gió điều hòa và cổng sạc type C hàng ghế thứ 2 — o o o — o o o
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm — o o o — o o o
Điều khiển hành trình (Cruise Control) — — o o — — o o
Giới hạn tốc độ (MSLA) — — o o — — o o
Sạc không dây — — — o — — — o
Tựa tay hàng ghế sau — — — o — — — o
Lẫy chuyển số sau vô lăng — — o o — — o o
An toàn trang bị
Camera lùi — o o o — o o o
Cảm biến lùi — — o o — — o o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) — — o o — — o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o o o o o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) — — — o — — — o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) — — — o — — — o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) — — — o — — — o
Đen pha tự động thích ứng (AHB) — — — o — — — o
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) — — — o — — — o
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) — — — o — — — o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer o o o o o o o o
Số túi khí 2 2 4 6 2 2 4 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/all-new-accent, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn Hyundai Accent

Vì sao Hyundai Accent là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
5.89 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
SmartStream G1.5
Hộp số
6 MT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Máy SmartStream G1.5, công suất 115 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình nhiên liệu 45 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 760 km (số tính ước lượng).

Càng chạy xa càng lợi

Trong phố 7,36 lít/100km, lên cao tốc chỉ còn 5,01 lít/100km — hợp người thường xuyên đi tỉnh.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.5 MT. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartStream G1.5
Dung tích xi lanh1497 cc
Công suất cực đại115/6300 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại144/4500 Nm/rpm
Hộp số6 MT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp5.89 L/100km
Trong đô thị7.36 L/100km
Ngoài đô thị5.01 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4535 x 1765 x 1485 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Dung tích bình xăng45 lít

Đọc thêm

Bài viết về Hyundai Accent

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Sơn Trà

Giá minh bạch

Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.

Giao xe đúng hẹn

Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Accent?

Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Accent.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.
Hoặc số đăng ký zalo nếu có
Nhập rõ cấp huyện-tỉnh hoặc quận-thành phố
Hình thức mua xe
Hyundai Accent Từ 404.000.000 đ