Giá Xe Elantra Tốt Nhất Tại Đà Nẵng - Giảm Tiền Thuế Trước Bạ
Chọn màu sắc

Hyundai Elantra

Giá niêm yết 579.000.000 đ
566.000.000 đ Tiết kiệm 13 triệu

Chọn phiên bản · 4 bản

Bản 1 trên 4 · vuốt ngang để xem tiếp

5 chỗ · Xăng
Trả góp đến 90%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Hyundai Elantra

Ưu đãi tháng 10 · 1.6 AT Tiêu chuẩn 13 triệu Tặng phụ kiện 5 món chính hãng
Ưu đãi tháng 10 kết thúc sauƯu đãi tháng 10 còn 18 ngày. Hết hạn .
Giá niêm yết
579.000.000 đ
Giá ưu đãi
566.000.000 đ
Niêm yết 579.000.000 đ

Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.

Nhận báo giá chi tiết trong 5 phút

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 52 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Hyundai Elantra
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720 2720
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 47 47 47 47 47 47 47 47
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Nu 2.0 MPI Smartstream1.6 T-GDI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Nu 2.0 MPI Smartstream1.6 T-GDI
Dung tích xi lanh (cc) 1.591 1.591 1.999 1.598 1.591 1.591 1.999 1.598
Công suất cực đại (PS/rpm) 128/6300 128/6300 159/6200 204/6000 128/6300 128/6300 159/6200 204/6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 155/4850 155/4850 192/4500 265/1500~4500 155/4850 155/4850 192/4500 265/1500~4500
Hộp số 6 AT 6 AT 6 AT 7 DCT 6 AT 6 AT 6 AT 7 DCT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kết đa điểm
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 195/65R15 205/55R16 225/45R17 235/40R18 195/65R15 205/55R16 225/45R17 235/40R18
Chất liệu lazang Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 6.86 6.8 7.0 6.78 6.86 6.8 7.0 6.78
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 9.42 9.0 9.6 9.25 9.42 9.0 9.6 9.25
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.35 5.4 5.60 5.34 5.35 5.4 5.60 5.34
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) Bi-Halogen o o o Bi-Halogen o o o
Đèn ban ngày Halogen LED LED LED Halogen LED LED LED
Đèn pha tự động o o o o o o o o
Gạt mưa tự động — o o o — o o o
Đèn hậu dạng LED — o o o — o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o o o o o o o o
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Cốp điện thông minh o o o o o o o o
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da — o o o — o o o
Ghế da cao cấp — o o o — o o o
Ghế lái chỉnh điện — — o o — — o o
Lẫy chuyển số sau vô lăng — — — o — — — o
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước — — o o — — o o
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập — o o o — o o o
Màn hình đa thông tin 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Số loa 4 6 6 6 4 6 6 6
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói o o o o o o o o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau o o o o o o o o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa o o o o o o o o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold — o o o — o o o
Chế độ lái o o o o o o o o
Sạc không dây chuẩn Qi — o o o — o o o
Màu nội thất Đen Đen Đen Đen chỉ đỏ Đen Đen Đen Đen chỉ đỏ
An toàn trang bị
Camera lùi o o o o o o o o
Cảm biến lùi — Sau Trước & Sau Trước & Sau — Sau Trước & Sau Trước & Sau
Cảm biến áp suất lốp o o o o o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o o o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer o o o o o o o o
Số túi khí 2 6 6 6 2 6 6 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/elantra, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn Hyundai Elantra

Vì sao Hyundai Elantra là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
6.86 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
Gamma 1.6 MPI
Hộp số
6 AT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Máy Gamma 1.6 MPI, công suất 128 mã lực, mô-men xoắn 155 Nm.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình nhiên liệu 47 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 690 km (số tính ước lượng).

Trọng tâm thấp

Gầm 150 mm giúp trọng tâm thấp, xe đầm và ít chao khi ôm cua.

Càng chạy xa càng lợi

Trong phố 9,42 lít/100km, lên cao tốc chỉ còn 5,35 lít/100km — hợp người thường xuyên đi tỉnh.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.6 AT Tiêu chuẩn. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.

Động cơ & vận hành

Động cơGamma 1.6 MPI
Dung tích xi lanh1.591 cc
Công suất cực đại128/6300 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại155/4850 Nm/rpm
Hộp số6 AT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp6.86 L/100km
Trong đô thị9.42 L/100km
Ngoài đô thị5.35 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4675 x 1825 x 1440 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Dung tích bình xăng47 lít

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Sơn Trà

Giá minh bạch

Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.

Giao xe đúng hẹn

Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Elantra?

Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Elantra.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.
Hoặc số đăng ký zalo nếu có
Nhập rõ cấp huyện-tỉnh hoặc quận-thành phố
Hình thức mua xe
Hyundai Elantra Từ 566.000.000 đ