Giá xe Palisade tốt nhất tại Đà Nẵng
Chọn màu sắc

Hyundai Palisade

Giá niêm yết 1.299.000.000 đ
1.262.000.000 đ Tiết kiệm 37 triệu

Chọn phiên bản · 4 bản

Bản 1 trên 4 · vuốt ngang để xem tiếp

7 chỗ · Dầu
Trả góp đến 90%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Hyundai Palisade

Ưu đãi tháng 10 · 2.2 Dầu Exclusive 7 chỗ 37 triệu Tặng phụ kiện 5 món chính hãng
Ưu đãi tháng 10 kết thúc sauƯu đãi tháng 10 còn 18 ngày. Hết hạn .
Giá niêm yết
1.299.000.000 đ
Giá ưu đãi
1.262.000.000 đ
Niêm yết 1.299.000.000 đ

Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.

Nhận báo giá chi tiết trong 5 phút

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 68 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Hyundai Palisade
Kích thước & Trọng lượng
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900 2900 2900 2900 2900 2900 2900
Khoảng sáng gầm xe (mm) 203 203 203 203 203 203 203 203
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 71 71 71 71 71 71 71 71
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Phanh trước/sau Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa
Chất liệu lazang Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim
Lốp dự phòng Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính
Thông số lốp 245/60R18 245/60R18 245/50R20 245/50R20 245/60R18 245/60R18 245/50R20 245/50R20
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson
Động cơ R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi
Hộp số 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT
Hệ thống dẫn động FWD FWD HTRAC HTRAC FWD FWD HTRAC HTRAC
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750
Công suất cực đại (PS/rpm) 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800
Dung tích xi lanh (cc) 2.199 2.199 2.199 2.199 2.199 2.199 2.199 2.199
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 6.45 6.40 7.61 7.86 6.45 6.40 7.61 7.86
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 9.06 8.00 10.48 10.72 9.06 8.00 10.48 10.72
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 4.92 5.40 5.94 6.21 4.92 5.40 5.94 6.21
Ngoại thất trang bị
Đèn chiếu sáng LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Đèn LED định vị ban ngày o o o o o o o o
Đèn xi nhan dạng LED o o o o o o o o
Đèn pha tự động bật tắt o o o o o o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy o o o o o o o o
Đèn chào mừng o o o o o o o o
Đèn hậu dạng LED o o o o o o o o
Cốp điện thông minh o o o o o o o o
Cửa sổ trời đôi — — o o — — o o
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da o o o o o o o o
Cần số điện tử dạng nút bấm o o o o o o o o
Lẫy chuyển số sau vô lăng o o o o o o o o
Cụm phím điều khiển media o o o o o o o o
Chất liệu ghế Ghế da Ghế da Ghế da nappa Ghế da nappa Ghế da Ghế da Ghế da nappa Ghế da nappa
Ghế lái chỉnh điện o o o o o o o o
Sưởi và làm mát hàng ghế trước o o o o o o o o
Điều hòa tự động 3 vùng độc lập o o o o o o o o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau o o o o o o o o
Sưởi và làm mát hàng ghế sau — — o o — — o o
Sưởi vô lăng — — o o — — o o
Rèm che nắng hàng 2 — — o o — — o o
Màn hình đa thông tin 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital
Màn hình giải trí cảm ứng 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Hệ thống loa 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity
Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) o o o o o o o o
Gương chống chói tự động (ECM) o o o o o o o o
Sạc không dây — — o o — — o o
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) o o o o o o o o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold o o o o o o o o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa o o o o o o o o
Màu nội thất Đen Đen Đỏ Đô Đỏ Đô Đen Đen Đỏ Đô Đỏ Đô
An toàn trang bị
Camera 360 o o o o o o o o
Hệ thống cảm biến trước/sau o o o o o o o o
Hệ thống chống bó cứng phanh o o o o o o o o
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử o o o o o o o o
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp o o o o o o o o
Hệ thống cân bằng điện tử o o o o o o o o
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc o o o o o o o o
Hệ thống kiểm soát lực kéo o o o o o o o o
Cảm biến áp suất lốp o o o o o o o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước o o o o o o o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù o o o o o o o o
Hỗ trợ giữ làn đường o o o o o o o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi rời khỏi xe o o o o o o o o
Hỗ trợ phòng tránh quên trẻ em hàng ghế sau o o o o o o o o
Hiểm thị điểm mù trên màn hình o o o o o o o o
Cảnh báo người lái mất tập trung o o o o o o o o
Số túi khí 6 6 7 7 6 6 7 7

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/palisade, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn Hyundai Palisade

Vì sao Hyundai Palisade là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
6.45 L/100km
Số chỗ
7 chỗ
Động cơ
R2.2 CRDi
Hộp số
8 AT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Máy R2.2 CRDi, công suất 200 mã lực và mô-men xoắn 440 Nm — thuộc nhóm mạnh nhất trong các dòng xe đại lý đang bán.

Gầm cao 203 mm

Gầm xe cách mặt đường 203 mm, yên tâm khi gặp đoạn ngập sau mưa hay đường đèo dốc.

Khoang cabin rộng

Thân dài 4.995 mm, trục cơ sở 2.900 mm — hàng ghế sau rộng chỗ để chân, cốp đủ đồ cho cả nhà.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình nhiên liệu 71 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 1.100 km (số tính ước lượng).

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 2.2 Dầu Exclusive 7 chỗ. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.

Động cơ & vận hành

Động cơR2.2 CRDi
Dung tích xi lanh2.199 cc
Công suất cực đại200 / 3800 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại440/1750 - 2750 Nm/rpm
Hộp số8 AT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp6.45 L/100km
Trong đô thị9.06 L/100km
Ngoài đô thị4.92 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4995 x 1975 x 1785 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Dung tích bình xăng71 lít

Đọc thêm

Bài viết về Hyundai Palisade

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Sơn Trà

Giá minh bạch

Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.

Giao xe đúng hẹn

Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Palisade?

Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Palisade.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.
Hoặc số đăng ký zalo nếu có
Nhập rõ cấp huyện-tỉnh hoặc quận-thành phố
Hình thức mua xe
Hyundai Palisade Từ 1.262.000.000 đ