Chọn phiên bản · 4 bản
Bản 1 trên 4 · vuốt ngang để xem tiếp
Quan trọng nhất
Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.
Nhận báo giá chi tiết trong 5 phútSo sánh
Chọn phiên bản
| Kích thước & Trọng lượng | ||
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 2900 2900 2900 | 2900 2900 2900 2900 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 203 203 203 203 | 203 203 203 203 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 71 71 71 71 | 71 71 71 71 |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 | 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 4995 x 1975 x 1785 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | ||
| Phanh trước/sau | Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa |
| Chất liệu lazang | Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim | Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim Vành Hợp kim |
| Lốp dự phòng | Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính | Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính Cùng cỡ với lốp chính |
| Thông số lốp | 245/60R18 245/60R18 245/50R20 245/50R20 | 245/60R18 245/60R18 245/50R20 245/50R20 |
| Trợ lực lái | Điện Điện Điện Điện | Điện Điện Điện Điện |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm |
| Hệ thống treo trước | Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson | Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson |
| Động cơ | R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi | R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi |
| Hộp số | 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT | 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD FWD HTRAC HTRAC | FWD FWD HTRAC HTRAC |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 | 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 440/1750 - 2750 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800 | 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800 200 / 3800 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.199 2.199 2.199 2.199 | 2.199 2.199 2.199 2.199 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 6.45 6.40 7.61 7.86 | 6.45 6.40 7.61 7.86 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 9.06 8.00 10.48 10.72 | 9.06 8.00 10.48 10.72 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 4.92 5.40 5.94 6.21 | 4.92 5.40 5.94 6.21 |
| Ngoại thất trang bị | ||
| Đèn chiếu sáng | LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector | LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | o o o o | o o o o |
| Đèn xi nhan dạng LED | o o o o | o o o o |
| Đèn pha tự động bật tắt | o o o o | o o o o |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | o o o o | o o o o |
| Đèn chào mừng | o o o o | o o o o |
| Đèn hậu dạng LED | o o o o | o o o o |
| Cốp điện thông minh | o o o o | o o o o |
| Cửa sổ trời đôi | — — o o | — — o o |
| Nội thất trang bị | ||
| Vô lăng bọc da | o o o o | o o o o |
| Cần số điện tử dạng nút bấm | o o o o | o o o o |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | o o o o | o o o o |
| Cụm phím điều khiển media | o o o o | o o o o |
| Chất liệu ghế | Ghế da Ghế da Ghế da nappa Ghế da nappa | Ghế da Ghế da Ghế da nappa Ghế da nappa |
| Ghế lái chỉnh điện | o o o o | o o o o |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | o o o o | o o o o |
| Điều hòa tự động 3 vùng độc lập | o o o o | o o o o |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | o o o o | o o o o |
| Sưởi và làm mát hàng ghế sau | — — o o | — — o o |
| Sưởi vô lăng | — — o o | — — o o |
| Rèm che nắng hàng 2 | — — o o | — — o o |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital | 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital 12.3 inch Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch | 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity | 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | o o o o | o o o o |
| Gương chống chói tự động (ECM) | o o o o | o o o o |
| Sạc không dây | — — o o | — — o o |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | o o o o | o o o o |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold | o o o o | o o o o |
| Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa | o o o o | o o o o |
| Màu nội thất | Đen Đen Đỏ Đô Đỏ Đô | Đen Đen Đỏ Đô Đỏ Đô |
| An toàn trang bị | ||
| Camera 360 | o o o o | o o o o |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | o o o o | o o o o |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | o o o o | o o o o |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử | o o o o | o o o o |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | o o o o | o o o o |
| Hệ thống cân bằng điện tử | o o o o | o o o o |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | o o o o | o o o o |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | o o o o | o o o o |
| Cảm biến áp suất lốp | o o o o | o o o o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước | o o o o | o o o o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù | o o o o | o o o o |
| Hỗ trợ giữ làn đường | o o o o | o o o o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi rời khỏi xe | o o o o | o o o o |
| Hỗ trợ phòng tránh quên trẻ em hàng ghế sau | o o o o | o o o o |
| Hiểm thị điểm mù trên màn hình | o o o o | o o o o |
| Cảnh báo người lái mất tập trung | o o o o | o o o o |
| Số túi khí | 6 6 7 7 | 6 6 7 7 |
Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/palisade, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.
Vì sao chọn Hyundai Palisade
Máy R2.2 CRDi, công suất 200 mã lực và mô-men xoắn 440 Nm — thuộc nhóm mạnh nhất trong các dòng xe đại lý đang bán.
Gầm xe cách mặt đường 203 mm, yên tâm khi gặp đoạn ngập sau mưa hay đường đèo dốc.
Thân dài 4.995 mm, trục cơ sở 2.900 mm — hàng ghế sau rộng chỗ để chân, cốp đủ đồ cho cả nhà.
Bình nhiên liệu 71 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 1.100 km (số tính ước lượng).
Thông số của phiên bản 2.2 Dầu Exclusive 7 chỗ. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.
Động cơ & vận hành
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kích thước
Cận cảnh
1 / 8
Đọc thêm
Cam kết của chúng tôi
Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.
Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.
Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.
Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.
Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Palisade.
Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam