Giá Xe I10 Sedan Tốt Nhất Tại Đà Nẵng - Giảm Sâu 20 Triệu Đồng

Hyundai Grand i10 Sedan

Giá niêm yết 380.000.000 đ
371.000.000 đ Tiết kiệm 9 triệu

Chọn phiên bản · 3 bản

Bản 1 trên 3 · vuốt ngang để xem tiếp

5 chỗ · Xăng
Trả góp đến 90%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Hyundai Grand i10 Sedan

Ưu đãi tháng 10 · 1.2 MT Tiêu chuẩn 9 triệu Tặng phụ kiện 5 món chính hãng
Ưu đãi tháng 10 kết thúc sauƯu đãi tháng 10 còn 18 ngày. Hết hạn .
Giá niêm yết
380.000.000 đ
Giá ưu đãi
371.000.000 đ
Niêm yết 380.000.000 đ

Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.

Nhận báo giá chi tiết trong 5 phút

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 49 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Hyundai Grand i10 Sedan
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520 3995 x 1680 x 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157 157 157 157
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 37 37 37 37 37 37
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI
Dung tích xi lanh (cc) 1.197 1.197 1.197 1.197 1.197 1.197
Công suất cực đại (PS/rpm) 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000
Hộp số 5MT 4AT 4AT 5MT 4AT 4AT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống Ðĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Trợ lực lái Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Thông số lốp 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15
Chất liệu lazang Thép Thép Hợp kim Thép Thép Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 5.34 5.8 5.8 5.34 5.8 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 6.17 7.2 7.2 6.17 7.2 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 4.84 5.0 5.0 4.84 5.0 5.0
Ngoại thất trang bị
Cụm đèn pha (pha/cos) Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Projector
Đèn ban ngày — — o — — o
Cụm đèn hậu dạng LED o o o o o o
Đèn chiếu sáng tự động bật tắt — — o — — o
Gương chiếu hậu chỉnh điện o Gập điện Gập điện, có sấy o Gập điện Gập điện, có sấy
Tay nắm cửa mạ chrome — o o — o o
Ăng ten Dạng đũa Dạng đũa Vây cá Dạng đũa Dạng đũa Vây cá
Nội thất trang bị
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng o o o o o o
Vô lăng bọc da — — o — — o
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Màu nội thất Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen Đỏ đen
Chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái o o o o o o
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Màn hình đa thông tin Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 3.5 inch Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 2.8 inch Màn hình TFT 3.5 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường — — o — — o
Số loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói — o o — o o
Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2 o o o o o o
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm o o o o o o
An toàn trang bị
Camera lùi — — o — — o
Cảm biến lùi o o o o o o
Cảm biến áp suất lốp — — o — — o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) — — o — — o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) — — o — — o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer o o o o o o
Số túi khí 1 2 4 1 2 4

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/new-grand-i10-sedan, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn Hyundai Grand i10 Sedan

Vì sao Hyundai Grand i10 Sedan là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
5.34 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
Kappa 1.2 MPI
Hộp số
5MT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Tiết kiệm nhiên liệu

Hãng công bố 5,34 lít/100km đường hỗn hợp — nằm trong nhóm ít hao xăng nhất của 11 dòng xe đang bán tại Hyundai Sơn Trà.

Vận hành

Máy Kappa 1.2 MPI, công suất 83 mã lực, mô-men xoắn 114 Nm.

Gọn trong phố

Thân xe dài 3.995 mm, dễ quay đầu trong kiệt nhỏ và tìm chỗ đỗ ở trung tâm Đà Nẵng.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình nhiên liệu 37 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 690 km (số tính ước lượng).

Trọng tâm thấp

Gầm 157 mm giúp trọng tâm thấp, xe đầm và ít chao khi ôm cua.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.2 MT Tiêu chuẩn. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.

Động cơ & vận hành

Động cơKappa 1.2 MPI
Dung tích xi lanh1.197 cc
Công suất cực đại83 @ 6000 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại114 @ 4000 Nm/rpm
Hộp số5MT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp5.34 L/100km
Trong đô thị6.17 L/100km
Ngoài đô thị4.84 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao3995 x 1680 x 1520 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Dung tích bình xăng37 lít

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Sơn Trà

Giá minh bạch

Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.

Giao xe đúng hẹn

Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Grand i10 Sedan?

Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Grand i10 Sedan.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.
Hoặc số đăng ký zalo nếu có
Nhập rõ cấp huyện-tỉnh hoặc quận-thành phố
Hình thức mua xe
Hyundai Grand i10 Sedan Từ 371.000.000 đ