Hyundai Creta Đà Nẵng Nhiều Ưu Đãi - Giảm 100% Thuế Trước Bạ
Chọn màu sắc

Hyundai Creta

Giá niêm yết 599.000.000 đ
548.000.000 đ Tiết kiệm 51 triệu

Chọn phiên bản · 4 bản

Bản 1 trên 4 · vuốt ngang để xem tiếp

5 chỗ · Xăng
Trả góp đến 90%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Hyundai Creta

Ưu đãi tháng 10 · 1.5 Tiêu chuẩn 51 triệu Tặng phụ kiện 5 món chính hãng
Ưu đãi tháng 10 kết thúc sauƯu đãi tháng 10 còn 18 ngày. Hết hạn .
Giá niêm yết
599.000.000 đ
Giá ưu đãi
548.000.000 đ
Niêm yết 599.000.000 đ

Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.

Nhận báo giá chi tiết trong 5 phút

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 58 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Hyundai Creta
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 200 200
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 40 40 40 40 40 40 40 40
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497
Công suất cực đại (PS/rpm) 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500
Hộp số CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Thông số lốp 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/55R18 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/55R18
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 6.55 6.07 6.27 6.45 6.55 6.07 6.27 6.45
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 8.44 8.25 8.60 8.92 8.44 8.25 8.60 8.92
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.46 4.80 4.92 4.99 5.46 4.80 4.92 4.99
Ngoại thất trang bị
Đèn chiếu sáng Halogen Projector LED LED LED Halogen Projector LED LED LED
Kích thước vành xe 17 inch 17 inch 17 inch 18 inch 17 inch 17 inch 17 inch 18 inch
Đèn LED định vị ban ngày o o o o o o o o
Đèn pha tự động o o o o o o o o
Đèn định vị trung tâm — o o o — o o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o o o o o o o o
Đèn hậu dạng LED — o o o — o o o
Ăng ten vây cá o o o o o o o o
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da o o o o o o o o
Ghế da cao cấp — o o o — o o o
Ghế lái chỉnh điện — — o o — — o o
Làm mát hàng ghế trước — o o o — o o o
Điều hòa tự động — o o o — o o o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau o o o o o o o o
Màn hình đa thông tin 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose 6 loa 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose
Giới hạn tốc độ MSLA — o o o — o o o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa o o o o o o o o
Chế độ lái — — o o — — o o
Lẫy chuyển số sau vô lăng — — o o — — o o
Màu nội thất Đen Đen viền trắng Đen viền trắng Đen viền đỏ Đen Đen viền trắng Đen viền trắng Đen viền đỏ
An toàn trang bị
Camera lùi o o — — o o — —
Camera 360 — — o o — — o o
Hệ thống cảm biến sau o o o o o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) o o o o o o o o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) o o o o o o o o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) o o o o o o o o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) o o o o o o o o
Điều khiển hành trình (Cruise Control) — o — — — o — —
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) — — o o — — o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) — — o o — — o o
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (HBA) — — o o — — o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) — — o o — — o o
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold o o o o o o o o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) — — o o — — o o
Hỗ trợ giữ và duy trì làn đường (LKA & LFA) — — o o — — o o
Số túi khí 2 6 6 6 2 6 6 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/san-pham/new-creta, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn Hyundai Creta

Vì sao Hyundai Creta là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
6.55 L/100km
Số chỗ
5 chỗ
Động cơ
Smartstream G1.5
Hộp số
CVT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Máy Smartstream G1.5, công suất 115 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm.

Gầm cao 200 mm

Gầm xe cách mặt đường 200 mm, yên tâm khi gặp đoạn ngập sau mưa hay đường đèo dốc.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình nhiên liệu 40 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 610 km (số tính ước lượng).

Càng chạy xa càng lợi

Trong phố 8,44 lít/100km, lên cao tốc chỉ còn 5,46 lít/100km — hợp người thường xuyên đi tỉnh.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 1.5 Tiêu chuẩn. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartstream G1.5
Dung tích xi lanh1497 cc
Công suất cực đại115/6300 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại144/4500 Nm/rpm
Hộp sốCVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp6.55 L/100km
Trong đô thị8.44 L/100km
Ngoài đô thị5.46 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4330 x 1790 x 1660 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Dung tích bình xăng40 lít

Đọc thêm

Bài viết về Hyundai Creta

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Sơn Trà

Giá minh bạch

Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.

Giao xe đúng hẹn

Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Creta?

Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Creta.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.
Hoặc số đăng ký zalo nếu có
Nhập rõ cấp huyện-tỉnh hoặc quận-thành phố
Hình thức mua xe
Hyundai Creta Từ 548.000.000 đ