Chọn phiên bản · 4 bản
Bản 1 trên 4 · vuốt ngang để xem tiếp
Quan trọng nhất
Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.
Nhận báo giá chi tiết trong 5 phútSo sánh
Chọn phiên bản
| Kích thước & Trọng lượng | ||
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 | 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 4330 x 1790 x 1660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 2610 2610 2610 | 2610 2610 2610 2610 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 200 200 200 | 200 200 200 200 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 40 40 40 | 40 40 40 40 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | ||
| Động cơ | Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 1497 1497 1497 | 1497 1497 1497 1497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 | 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 | 144/4500 144/4500 144/4500 144/4500 |
| Hộp số | CVT CVT CVT CVT | CVT CVT CVT CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD FWD FWD FWD | FWD FWD FWD FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng |
| Thông số lốp | 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/55R18 | 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/55R18 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 6.55 6.07 6.27 6.45 | 6.55 6.07 6.27 6.45 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 8.44 8.25 8.60 8.92 | 8.44 8.25 8.60 8.92 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 5.46 4.80 4.92 4.99 | 5.46 4.80 4.92 4.99 |
| Ngoại thất trang bị | ||
| Đèn chiếu sáng | Halogen Projector LED LED LED | Halogen Projector LED LED LED |
| Kích thước vành xe | 17 inch 17 inch 17 inch 18 inch | 17 inch 17 inch 17 inch 18 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | o o o o | o o o o |
| Đèn pha tự động | o o o o | o o o o |
| Đèn định vị trung tâm | — o o o | — o o o |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | o o o o | o o o o |
| Đèn hậu dạng LED | — o o o | — o o o |
| Ăng ten vây cá | o o o o | o o o o |
| Nội thất trang bị | ||
| Vô lăng bọc da | o o o o | o o o o |
| Ghế da cao cấp | — o o o | — o o o |
| Ghế lái chỉnh điện | — — o o | — — o o |
| Làm mát hàng ghế trước | — o o o | — o o o |
| Điều hòa tự động | — o o o | — o o o |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | o o o o | o o o o |
| Màn hình đa thông tin | 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch | 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch | 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose | 6 loa 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose |
| Giới hạn tốc độ MSLA | — o o o | — o o o |
| Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa | o o o o | o o o o |
| Chế độ lái | — — o o | — — o o |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | — — o o | — — o o |
| Màu nội thất | Đen Đen viền trắng Đen viền trắng Đen viền đỏ | Đen Đen viền trắng Đen viền trắng Đen viền đỏ |
| An toàn trang bị | ||
| Camera lùi | o o — — | o o — — |
| Camera 360 | — — o o | — — o o |
| Hệ thống cảm biến sau | o o o o | o o o o |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | o o o o | o o o o |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | o o o o | o o o o |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | o o o o | o o o o |
| Cân bằng điện tử (ESC) | o o o o | o o o o |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | o o o o | o o o o |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | o o o o | o o o o |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | o o o o | o o o o |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) | — o — — | — o — — |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | — — o o | — — o o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | — — o o | — — o o |
| Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (HBA) | — — o o | — — o o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) | — — o o | — — o o |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | o o o o | o o o o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | — — o o | — — o o |
| Hỗ trợ giữ và duy trì làn đường (LKA & LFA) | — — o o | — — o o |
| Số túi khí | 2 6 6 6 | 2 6 6 6 |
Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/san-pham/new-creta, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.
Vì sao chọn Hyundai Creta
Máy Smartstream G1.5, công suất 115 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm.
Gầm xe cách mặt đường 200 mm, yên tâm khi gặp đoạn ngập sau mưa hay đường đèo dốc.
Bình nhiên liệu 40 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 610 km (số tính ước lượng).
Trong phố 8,44 lít/100km, lên cao tốc chỉ còn 5,46 lít/100km — hợp người thường xuyên đi tỉnh.
Thông số của phiên bản 1.5 Tiêu chuẩn. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.
Động cơ & vận hành
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kích thước
Cận cảnh
1 / 7
Đọc thêm
Cam kết của chúng tôi
Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.
Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.
Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.
Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.
Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Creta.
Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam