Giá Xe Stargazer 2026 Tại Đà Nẵng - Giảm tiền mặt & bảo hiểm
Chọn màu sắc

Hyundai Stargazer

Giá niêm yết 489.000.000 đ
470.500.000 đ Tiết kiệm 19 triệu

Chọn phiên bản · 3 bản

Bản 1 trên 3 · vuốt ngang để xem tiếp

7 chỗ · Xăng
Trả góp đến 90%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu Hyundai Stargazer

Ưu đãi tháng 10 · Tiêu chuẩn 19 triệu Tặng phụ kiện 5 món chính hãng
Ưu đãi tháng 10 kết thúc sauƯu đãi tháng 10 còn 18 ngày. Hết hạn .
Giá niêm yết
489.000.000 đ
Giá ưu đãi
470.500.000 đ
Niêm yết 489.000.000 đ

Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.

Nhận báo giá chi tiết trong 5 phút

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 62 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản Hyundai Stargazer
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.460 x 1.780 x 1.695 4.575 x 1.780 x 1.710 4.575 x 1.780 x 1.710 4.460 x 1.780 x 1.695 4.575 x 1.780 x 1.710 4.575 x 1.780 x 1.710
Chiều dài cơ sở (mm) 2.780 2.780 2.780 2.780 2.780 2.780
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 195 205 185 195 205
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 40 40 40 40 40 40
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497
Công suất cực đại (PS/rpm) 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300 115 / 6.300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500 144 / 4.500
Hộp số CVT CVT CVT CVT CVT CVT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson Mac Pherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Thông số lốp 205/55R16 205/55R16 205/50R17 205/55R16 205/55R16 205/50R17
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 6.51 6.46 6.45 6.51 6.46 6.45
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 7.99 8.06 8.09 7.99 8.06 8.09
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 5.64 5.53 5.50 5.64 5.53 5.50
Ngoại thất trang bị
Đèn chiếu sáng Halogen LED LED Halogen LED LED
Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt — o o — o o
Kích thước vành xe Hợp kim 16 inch Hợp kim 16 inch Hợp kim 17 inch 2 tone Hợp kim 16 inch Hợp kim 16 inch Hợp kim 17 inch 2 tone
Đèn LED định vị ban ngày 2 bên o o o o o o
Đèn LED định vị ban ngày trung tâm — o o — o o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện o o o o o o
Đèn hậu Halogen + LED LED LED Halogen + LED LED LED
Ăng ten vây cá — o o — o o
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da — o o — o o
Chất liệu ghế Nỉ Da-Nỉ Da-Nỉ Nỉ Da-Nỉ Da-Nỉ
Điều hòa tự động — — o — — o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau — o o — o o
Bàn gập hàng ghế sau o o o o o o
Màn hình đa thông tin Analog + LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch Analog + LCD 3.5 inch LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch
Màn hình điều khiển đa phương tiện — LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch — LCD 10.25 inch LCD 10.25 inch
Hệ thống loa 4 6 6 4 6 6
Giới hạn tốc độ MSLA — o o — o o
Khởi động bằng nút bấm Smartkey — o o — o o
Chìa khóa đề nổ từ xa — o o — o o
Phanh tay điện tử EPB — — o — — o
Giữ phanh tự động Auto hold — — o — — o
Chế độ lái — 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) — 4 (Normal-Eco-Sport-Smart) 4 (Normal-Eco-Sport-Smart)
Màu nội thất Đen Đen Đen Đen Đen Đen
An toàn trang bị
Camera lùi — o o — o o
Hệ thống cảm biến trước — — o — — o
Hệ thống cảm biến sau o o o o o o
Chống bó cứng phanh (ABS) o o o o o o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) o o o o o o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) o o o o o o
Cân bằng điện tử (ESC) — o o — o o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) — o o — o o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) — o o — o o
Điều khiển hành trình — o o — o o
Điều khiển hành trình thông minh (SCC) — — o — — o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) — — o — — o
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (HBA) — — o — — o
Hỗ trợ cảnh báo & phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) — — o — — o
Hỗ trợ cảnh báo bỏ quên người ngồi phía sau (ROA) — — o — — o
Hỗ trợ mở cửa an toàn (SEW) — — o — — o
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) — — o — — o
Hỗ trợ cảnh báo xe phía trước di chuyển (LVDA) — — o — — o
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) — — o — — o
Hỗ trợ định tâm làn đường (LFA) — — o — — o
Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX o o o o o o
Số túi khí 2 2 6 2 2 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/stargazer, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn Hyundai Stargazer

Vì sao Hyundai Stargazer là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
6.51 L/100km
Số chỗ
7 chỗ
Động cơ
SmartStream G1.5
Hộp số
CVT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Máy SmartStream G1.5, công suất 115 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm.

Gầm cao 185 mm

Gầm xe cách mặt đường 185 mm, yên tâm khi gặp đoạn ngập sau mưa hay đường đèo dốc.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình nhiên liệu 40 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 610 km (số tính ước lượng).

Chỗ ngồi thoáng

Trục cơ sở 2.780 mm nhường không gian cho khoang khách, người ngồi sau đỡ gò bó.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản Tiêu chuẩn. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartStream G1.5
Dung tích xi lanh1.497 cc
Công suất cực đại115 / 6.300 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại144 / 4.500 Nm/rpm
Hộp sốCVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp6.51 L/100km
Trong đô thị7.99 L/100km
Ngoài đô thị5.64 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4.460 x 1.780 x 1.695 mm
Chiều dài cơ sở2.780 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Dung tích bình xăng40 lít

Đọc thêm

Bài viết về Hyundai Stargazer

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Sơn Trà

Giá minh bạch

Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.

Giao xe đúng hẹn

Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

Bạn đã sẵn sàng sở hữu Hyundai Stargazer?

Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Stargazer.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.
Hoặc số đăng ký zalo nếu có
Nhập rõ cấp huyện-tỉnh hoặc quận-thành phố
Hình thức mua xe
Hyundai Stargazer Từ 470.500.000 đ