Giá Xe SantaFe Tốt Nhất Tại Đà Nẵng - Giảm 100% Thuế trước bạ
Chọn màu sắc

New Hyundai SantaFe

Giá niêm yết 1.069.000.000 đ
934.000.000 đ Tiết kiệm 135 triệu

Chọn phiên bản · 5 bản

Bản 1 trên 5 · vuốt ngang để xem tiếp

7 chỗ · Xăng/Hybrid
Trả góp đến 90%
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km
Giao xe tận nơi
Xưởng dịch vụ 3S chuẩn Hyundai

Quan trọng nhất

Chi phí sở hữu New Hyundai SantaFe

Ưu đãi tháng 10 · 2.5 Exclusive 135 triệu Tặng phụ kiện 5 món chính hãng · Áp dụng xe sản xuất 2025
Ưu đãi tháng 10 kết thúc sauƯu đãi tháng 10 còn 19 ngày. Hết hạn .
Giá niêm yết
1.069.000.000 đ
Giá ưu đãi
934.000.000 đ
Niêm yết 1.069.000.000 đ

Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.

Nhận báo giá chi tiết trong 5 phút

So sánh

So sánh các phiên bản

Xem đầy đủ thông số & trang bị · 75 dòng Thu gọn bảng thông số
So sánh thông số và trang bị giữa các phiên bản New Hyundai SantaFe
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1770
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815
Khoảng sáng gầm xe (mm) 177 177 177 177 177 177 177 177 177 177
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
Động cơ Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Turbo Smartstream G1.6 T-GDi Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Turbo Smartstream G1.6 T-GDi
Dung tích xi lanh (cc) 2.497 2.497 2.497 2.497 1.598 2.497 2.497 2.497 2.497 1.598
Công suất cực đại (PS/rpm) 194 / 6100 194 / 6100 194 / 6100 281 / 5,800 Động cơ xăng : 180 / 5500 Động cơ điện: 60 Kết hợp: 235/ 5600 194 / 6100 194 / 6100 194 / 6100 281 / 5,800 Động cơ xăng : 180 / 5500 Động cơ điện: 60 Kết hợp: 235/ 5600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 246 / 4000 246 / 4000 246 / 4000 422/1700~4500 Động cơ xăng : 265 / 1500-4500 Động cơ điện : 264 / 1700 Kết hợp : 367 / 1000~4100 246 / 4000 246 / 4000 246 / 4000 422/1700~4500 Động cơ xăng : 265 / 1500-4500 Động cơ điện : 264 / 1700 Kết hợp : 367 / 1000~4100
Hộp số 8 AT 8 AT 8 AT 8 DCT 6AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 DCT 6AT
Hệ thống dẫn động FWD HTRAC HTRAC HTRAC HTRAC FWD HTRAC HTRAC HTRAC HTRAC
Phanh trước/sau Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa Ðĩa/Ðĩa
Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Thông số lốp 235/60R18 255/45R20 245/45R21 245/45R21 255/45R20 235/60R18 255/45R20 245/45R21 245/45R21 255/45R20
Số ghế ngồi 7 7 7 6 7 7 7 7 6 7
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) 8.31 8.75 8.72 9.57 6.37 8.31 8.75 8.72 9.57 6.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) 11.31 11.99 12.09 14.16 7.11 11.31 11.99 12.09 14.16 7.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) 6.54 6.86 6.69 6.86 5.94 6.54 6.86 6.69 6.86 5.94
Ngoại thất trang bị
Ðèn chiếu sáng LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Kích thước vành xe 18 inch 20 inch 21 inch 21 inch 20 inch 18 inch 20 inch 21 inch 21 inch 20 inch
Ðèn LED định vị ban ngày ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Ðèn hậu & Ðèn sương mù sau dạng LED ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Cửa sổ trời đôi và giá nóc — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Cốp điện ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Nội thất trang bị
Vô lăng bọc da ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Cần số điện tử sau vô lăng ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Lẫy chuyển số sau vô lăng ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Chế độ lái ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Chế độ địa hình — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Ghế da ● ● Da nappa Da nappa ● ● ● Da nappa Da nappa ●
Ghế lái chỉnh điện ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Nhớ ghế lái — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Ghế phụ chỉnh điện — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Hàng ghế 2 chỉnh điện — — — ● — — — — ● —
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Sưởi hàng ghế 2 — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Sưởi vô lăng — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Ðiều hòa tự động 2 vùng độc lập ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Rèm cửa hàng ghế sau ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C — — ● ● — — — ● ● —
Màn hình đa thông tin 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)
Hệ thống loa 6 loa 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 6 loa 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi 1 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) — ● — — ● — ● — — ●
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) — — ● ● — — — ● ● —
Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Ðiều khiển hành trình (Cruise Control) ● — — — — ● — — — —
Ðiều khiển hành trình thích ứng (SCC) — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Giới hạn tốc độ (MSLA) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
An toàn trang bị
Camera lùi ● — — — — ● — — — —
Camera 360 độ — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Hệ thống cảm biến trước/sau ● — — — — ● — — — —
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Chống bó cứng phanh (ABS) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Cân bằng điện tử (ESC) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Hỗ trợ xuống dốc (DBC) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) ● ● ● ● ● ● ● ● ● ●
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Ðèn pha tự động thích ứng (AHB) — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) — ● ● ● ● — ● ● ● ●
Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6

Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/san-pham/santa-fe, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.

Vì sao chọn New Hyundai SantaFe

Vì sao New Hyundai SantaFe là lựa chọn phù hợp?

Tiêu hao
8.31 L/100km
Số chỗ
7 chỗ
Động cơ
Smartstream G2.5
Hộp số
8 AT
Dẫn động
Cầu trước (FWD)
Bảo hành
Bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km

Vận hành

Máy Smartstream G2.5, công suất 194 mã lực và mô-men xoắn 246 Nm — thuộc nhóm mạnh nhất trong các dòng xe đại lý đang bán.

Khoang cabin rộng

Thân dài 4.830 mm, trục cơ sở 2.815 mm — hàng ghế sau rộng chỗ để chân, cốp đủ đồ cho cả nhà.

Đi xa ít phải ghé trạm

Bình nhiên liệu 67 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 810 km (số tính ước lượng).

Càng chạy xa càng lợi

Trong phố 11,31 lít/100km, lên cao tốc chỉ còn 6,54 lít/100km — hợp người thường xuyên đi tỉnh.

Xem thông số đầy đủ

Thông số của phiên bản 2.5 Exclusive. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.

Động cơ & vận hành

Động cơSmartstream G2.5
Dung tích xi lanh2.497 cc
Công suất cực đại194 / 6100 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại246 / 4000 Nm/rpm
Hộp số8 AT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Kết hợp8.31 L/100km
Trong đô thị11.31 L/100km
Ngoài đô thị6.54 L/100km

Kích thước

Dài × Rộng × Cao4830 x 1900 x 1770 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Khoảng sáng gầm xe177 mm
Dung tích bình xăng67 lít

Đọc thêm

Bài viết về New Hyundai SantaFe

Cam kết của chúng tôi

Cam kết từ Hyundai Sơn Trà

Giá minh bạch

Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.

Không ép mua bảo hiểm nhân thọ khi vay

Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.

Hỗ trợ trả góp nhanh

Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.

Giao xe đúng hẹn

Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.

Cân nhắc thêm

Xe cùng tầm giá

Bạn đã sẵn sàng sở hữu New Hyundai SantaFe?

Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho New Hyundai SantaFe.

Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam

Please enable JavaScript in your browser to complete this form.
ví dụ: Trần Văn A
Hoặc số đăng ký ZALO cho tiện liên hệ tư vấn
Nhập rõ cấp huyện-tỉnh hoặc quận-thành phố
Hình thức mua xe
New Hyundai SantaFe Từ 934.000.000 đ