Chọn phiên bản · 4 bản
Bản 1 trên 4 · vuốt ngang để xem tiếp
Quan trọng nhất
Giá trên chưa gồm thuế phí đăng ký. Nhận báo giá lăn bánh và phương án trả góp theo đúng phiên bản bạn chọn.
Nhận báo giá chi tiết trong 5 phútSo sánh
Chọn phiên bản
| Kích thước & Trọng lượng | ||
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 | 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 4675 x 1825 x 1440 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 2720 2720 2720 | 2720 2720 2720 2720 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 | 150 150 150 150 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 47 47 47 47 | 47 47 47 47 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | ||
| Động cơ | Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Nu 2.0 MPI Smartstream1.6 T-GDI | Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Nu 2.0 MPI Smartstream1.6 T-GDI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.591 1.591 1.999 1.598 | 1.591 1.591 1.999 1.598 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 128/6300 128/6300 159/6200 204/6000 | 128/6300 128/6300 159/6200 204/6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 155/4850 155/4850 192/4500 265/1500~4500 | 155/4850 155/4850 192/4500 265/1500~4500 |
| Hộp số | 6 AT 6 AT 6 AT 7 DCT | 6 AT 6 AT 6 AT 7 DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD FWD FWD FWD | FWD FWD FWD FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa Đĩa / Đĩa |
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kết đa điểm | Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Liên kết đa điểm |
| Trợ lực lái | Điện Điện Điện Điện | Điện Điện Điện Điện |
| Thông số lốp | 195/65R15 205/55R16 225/45R17 235/40R18 | 195/65R15 205/55R16 225/45R17 235/40R18 |
| Chất liệu lazang | Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm Hợp kim nhôm |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 6.86 6.8 7.0 6.78 | 6.86 6.8 7.0 6.78 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 9.42 9.0 9.6 9.25 | 9.42 9.0 9.6 9.25 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 5.35 5.4 5.60 5.34 | 5.35 5.4 5.60 5.34 |
| Ngoại thất trang bị | ||
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Bi-Halogen o o o | Bi-Halogen o o o |
| Đèn ban ngày | Halogen LED LED LED | Halogen LED LED LED |
| Đèn pha tự động | o o o o | o o o o |
| Gạt mưa tự động | — o o o | — o o o |
| Đèn hậu dạng LED | — o o o | — o o o |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | o o o o | o o o o |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá |
| Cốp điện thông minh | o o o o | o o o o |
| Nội thất trang bị | ||
| Vô lăng bọc da | — o o o | — o o o |
| Ghế da cao cấp | — o o o | — o o o |
| Ghế lái chỉnh điện | — — o o | — — o o |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | — — — o | — — — o |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | — — o o | — — o o |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | — o o o | — o o o |
| Màn hình đa thông tin | 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch | 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch | 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch |
| Số loa | 4 6 6 6 | 4 6 6 6 |
| Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói | o o o o | o o o o |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | o o o o | o o o o |
| Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa | o o o o | o o o o |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold | — o o o | — o o o |
| Chế độ lái | o o o o | o o o o |
| Sạc không dây chuẩn Qi | — o o o | — o o o |
| Màu nội thất | Đen Đen Đen Đen chỉ đỏ | Đen Đen Đen Đen chỉ đỏ |
| An toàn trang bị | ||
| Camera lùi | o o o o | o o o o |
| Cảm biến lùi | — Sau Trước & Sau Trước & Sau | — Sau Trước & Sau Trước & Sau |
| Cảm biến áp suất lốp | o o o o | o o o o |
| Cân bằng điện tử (ESC) | o o o o | o o o o |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | o o o o | o o o o |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | o o o o | o o o o |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | o o o o | o o o o |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | o o o o | o o o o |
| Số túi khí | 2 6 6 6 | 2 6 6 6 |
Thông số & trang bị theo công bố của hyundai.thanhcong.vn/elantra, lấy ngày 24/09/2026. Trang bị thực tế có thể thay đổi theo lô xe — gọi 0383 810 920 để xác nhận trước khi đặt cọc.
Vì sao chọn Hyundai Elantra
Máy Gamma 1.6 MPI, công suất 128 mã lực, mô-men xoắn 155 Nm.
Bình nhiên liệu 47 lít; theo mức tiêu thụ hãng công bố, mỗi lần đổ đầy đi được chừng 690 km (số tính ước lượng).
Gầm 150 mm giúp trọng tâm thấp, xe đầm và ít chao khi ôm cua.
Trong phố 9,42 lít/100km, lên cao tốc chỉ còn 5,35 lít/100km — hợp người thường xuyên đi tỉnh.
Thông số của phiên bản 1.6 AT Tiêu chuẩn. So từng phiên bản ở khối So sánh các phiên bản.
Động cơ & vận hành
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kích thước
Cận cảnh
1 / 6
Cam kết của chúng tôi
Bảng báo giá ghi đủ từng khoản ngay từ đầu, gửi trong 5 phút — ký hợp đồng không thêm khoản nào.
Vay mua xe không kèm điều kiện mua bảo hiểm nhân thọ hay gói dịch vụ nào khác.
Vay tới 90% giá trị xe, hồ sơ được duyệt trong 24h.
Giao xe đúng ngày đã hẹn, có thể giao tận nơi; xe bảo hành 5 năm hoặc 100.000 km.
Điền vài thông tin bên dưới — tư vấn viên Hyundai Sơn Trà gọi lại báo giá từng phiên bản và ưu đãi đang có cho Hyundai Elantra.
Tư vấn trong 5 phút Không phát sinh chi phí Không spam